quang phát quang

quang phát quang

Một tinh thể quang phát quang phát ra ánh sáng xanh lục dưới đèn tia cực tím.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát quang dưới tác động của ánh sáng: "quang phát quang" mô tả hiện tượng một chất phát ra ánh sáng sau khi hấp thụ các photon (hạt ánh sáng) từ nguồn sáng bên ngoài. Khác với phát quang do nhiệt, "quang phát quang" xảy ra khi vật liệu được kích thích bởi bức xạ điện từ (như tia cực tím, ánh sáng nhìn thấy) sau đó phát xạ ánh sángbước sóng dài hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chất quang phát quang này có thể phát sáng trong bóng tối sau khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. (Chất khả năng phát sáng khi được kích thích bằng ánh sáng.)
    • Các vật liệu quang phát quang được dùng trong sản xuất sơn phản quang đèn LED. (Vật liệu đặc tính phát xạ ánh sáng sau khi hấp thụ năng lượng ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiện tượng quang phát quang": quá trình vật trong đó một chất hấp thụ ánh sáng phát xạ lại năng lượng dưới dạng ánh sáng.

    • Hiện tượng quang phát quang được nghiên cứu rộng rãi trong hóa học vật . (Quá trình phát xạ ánh sáng từ chất kích thích quang học.)
  • "vật liệu quang phát quang": chất khả năng phát quang khi chiếu sáng.

    • Vật liệu quang phát quang được ứng dụng trong thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng. (Chất liệu phát sáng sau khi hấp thụ ánh sáng kích thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Phát quang (tính từ): phát ra ánh sáng nói chung, không nhất thiết do tác động của ánh sáng.

    • Đom đóm sinh vật phát quang nhờ phản ứng sinh hóa. (Phát sáng tự nhiên.)
  • Quang học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng.

    • Quang học giải thích chế của hiện tượng quang phát quang. (Ngành nghiên cứu ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát quang quang học: cách gọi khác của "quang phát quang", nhấn mạnh chế kích thích bằng ánh sáng.
  • Huỳnh quang: một dạng quang phát quang xảy ra trong thời gian rất ngắn sau khi kích thích.
    • Đèn huỳnh quang hoạt động dựa trên nguyên lý quang phát quang. (Phát sáng nhanh sau khi hấp thụ tia cực tím.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quang phát quang".